English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: calk

Best translation match:
English Vietnamese
calk
* danh từ
- mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)
* ngoại động từ
- đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)
* ngoại động từ
- đồ lại, can
* ngoại động từ
- (như) caulk

May be synonymous with:
English English
calk; calkin
a metal cleat on the bottom front of a horseshoe to prevent slipping
calk; caulk
seal with caulking

May related with:
English Vietnamese
calk
* danh từ
- mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)
* ngoại động từ
- đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)
* ngoại động từ
- đồ lại, can
* ngoại động từ
- (như) caulk
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: