English to Vietnamese
Search Query: knighted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
knighted
|
hiệp sĩ ; phong tước hiệp sĩ ; phong tước hiệp sỹ cho ;
|
|
knighted
|
hiệp sĩ ; phong tước hiệp sĩ ; phong tước hiệp sỹ cho ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
carpet-knight
|
* danh từ
- lính ở nhà, lính không ra trận - người lính giao thiệp với đàn bà con gái |
|
knight-errant
|
- hiệp sự giang hồ
|
|
knight-errantry
|
* danh từ
- tính giang hồ hiệp sĩ - hành vi hiệp sĩ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
