English to Vietnamese
Search Query: knifed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
knifed
|
đâm ;
|
|
knifed
|
đâm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bowie-knife
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái mác (để săn thú) |
|
carving-knife
|
* danh từ
- dao lạng thịt |
|
corn-knife
|
-razor)
/'kɔ:n,reizə/ * danh từ - dao cắt chai chân |
|
drawing-knife
|
* danh từ
- (kỹ thuật) cái bào gọt |
|
fish-knife
|
* danh từ
- dao cắt cá (ở bàn ăn) |
|
flick-knife
|
* danh từ
- dao bấm tự động |
|
fruit-knife
|
* danh từ
- dao cắt quả (lưỡi bằng bạc... cho khỏi gỉ) |
|
jack-knife
|
* danh từ
- dao xếp (bỏ túi) |
|
knife-board
|
* danh từ
- bàn rửa dao - ghế nóc xe (ghế đôi kê theo chiều dọc trên nóc xe buýt) |
|
knife-boy
|
* danh từ
- em bé rửa dao |
|
knife-edge
|
* danh từ
- lưỡi dao - cạnh dao (khối tựa hình lăng trụ ở cái cân) |
|
knife-grinder
|
* danh từ
- người mài dao, người mài dao rong - dụng cụ mài dao |
|
knife-machine
|
* danh từ
- máy rửa dao |
|
knife-polish
|
* danh từ
- phấn chùi dao |
|
knife-rest
|
* danh từ
- giá để dao (ở bàn ăn) |
|
knife-sharpener
|
* danh từ
- cái liếc dao, cái để mài dao |
|
knife-switch
|
* danh từ
- (điện học) cầu dao |
|
palette-knife
|
* danh từ
- dao trộn thuốc màu (của hoạ sĩ) |
|
paper-knife
|
* danh từ
- dao rọc giấy |
|
pocket-knife
|
* danh từ
- dao nhíp, da bỏ túi |
|
putty knife
|
* danh từ
- dao gắn mát tít |
|
table-knife
|
* danh từ
- dao ăn |
|
knife edge
|
- (Econ) Điểm tựa mỏng manh.
+ Trong THUYẾT TĂNG TRƯỞNG, một vật cản đối với tăng trưởng ổn định khi Tốc độ tăng trưởng đảm bảo là không ổn định, ngoài vấn đề nữa là liệu tốc độ đảm bảo có ngang bằng Tốc độ tăng trưởng tự nhiên hay không. |
|
butter-knife
|
* danh từ
- dao dùng bơ trong bữa ăn |
|
clasp knife
|
* danh từ
- dao xếp |
|
clasp-knife
|
* danh từ
- con dao gấp |
|
etching-knife
|
* danh từ
- dao khắc axit |
|
flake-knife
|
* danh từ
- số nhiều flake-knives - dao bằng mảnh đá |
|
pruning-knife
|
* danh từ
- dao tỉa cây |
|
sheath-knife
|
* danh từ
- dao găm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
