English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kneaded

Probably related with:
English Vietnamese
kneaded
nhồi ;
kneaded
nhồi ;

May related with:
English Vietnamese
knead
* ngoại động từ
- nhào lộn (bột để làm bánh, đất sét...)
- (nghĩa bóng) trộn lẫn vào, hỗn hợp vào
- xoa bóp; đấm bóp, tầm quất
knead
nhồi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: