English to Vietnamese
Search Query: klein
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
klein
|
ai ; bác sĩ klein ; klein ko ; klien ;
|
|
klein
|
ai ; bác sĩ klein ; klein ko ; klien ; tác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
klein; felix klein
|
German mathematician who created the Klein bottle (1849-1925)
|
|
klein; melanie klein
|
United States psychoanalyst (born in Austria) who was the first to specialize in the psychoanalysis of small children (1882-1960)
|
|
klein; calvin klein; calvin richard klein
|
United States fashion designer noted for understated fashions (born in 1942)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
klein goldberger model
|
- (Econ) Mô hình Klein Goldberger.
+ Một mô hình KINH TẾ LƯỢNG cỡ vừa của nền kinh tế Mỹ cho giai đoạn 1929-1952 (không kể cả giai đoạn 1942-1945) đã có ảnh hưởng rất quan trọng đối với việc xây mô hình kinh tế lượng từ thời gian xuất bản năm 1955 đến nay. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
