English to Vietnamese
Search Query: kites
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
kites
|
diều ; máy bay ; ́ ch diê ̀ u ;
|
|
kites
|
diều ; máy bay ; ́ ch diê ̀ u ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kite-balloon
|
* danh từ
- (quân sự) khi cầu thủ do thám |
|
kite-flying
|
* danh từ
- sự thả diều - (nghĩa bóng) sự thăm dò ý kiến - (thương nghiệp), (từ lóng) sự lấy tiền bằng văn tự giả; sự lấy tiền bằng hối phiếu giả |
|
paper-kite
|
* danh từ
- diều giấy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
