English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kinging

Probably related with:
English Vietnamese
kinging
làm vua ; đó ;
kinging
làm vua ; đó ;

May related with:
English Vietnamese
erl-king
* danh từ
- thần dụ trẻ (thần thoại Đức (từ cổ,nghĩa cổ))
king-crab
* danh từ
- (động vật học) con sam
king-size
* danh từ
- cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thường
king-sized
* tính từ
- có cỡ lớn, có cỡ to hơn cỡ thông thường
sea king
* danh từ
- (sử học) trùm cướp biển (thời Trung cổ)
under-king
* danh từ
- vua nước nhỏ, vua chư hầu
pearly king
* danh từ
- người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ)
vice-king
- xem viceroy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: