English to Vietnamese
Search Query: kingdoms
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
kingdoms
|
các nước nữa ; các nước ; nước chư ; nước ; thất đại đô thành ; vương quô ; vương quốc ; đô thành ; được các nước ; đại đô thành ;
|
|
kingdoms
|
các nước nữa ; các nước ; nước chư ; nước ; thất đại đô thành ; vương quô ; vương quốc ; đô thành ; được các nước ; đại đô thành ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kingdom-come
|
* danh từ
- (từ lóng) thế giới bên kia, nơi cực lạc =to go to kingdom-come+ sang thế giới bên kia, về nơi cực lạc |
|
united kingdom
|
* danh từ
- (the United Kingdom) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
