English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kingdoms

Probably related with:
English Vietnamese
kingdoms
các nước nữa ; các nước ; nước chư ; nước ; thất đại đô thành ; vương quô ; vương quốc ; đô thành ; được các nước ; đại đô thành ;
kingdoms
các nước nữa ; các nước ; nước chư ; nước ; thất đại đô thành ; vương quô ; vương quốc ; đô thành ; được các nước ; đại đô thành ;

May related with:
English Vietnamese
kingdom-come
* danh từ
- (từ lóng) thế giới bên kia, nơi cực lạc
=to go to kingdom-come+ sang thế giới bên kia, về nơi cực lạc
united kingdom
* danh từ
- (the United Kingdom) UK Vương quốc Liên hiệp Anh (nhất là khi đề địa chỉ; gồm nước Anh và Bắc Ireland)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: