English to Vietnamese
Search Query: calico
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
calico
|
* danh từ
- vải trúc bâu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
calico
|
gã calico ; lão calico ; vải hoa ;
|
|
calico
|
gã calico ; gì ; lão calico ; vải hoa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
calico; motley; multi-color; multi-colored; multi-colour; multi-coloured; multicolor; multicolored; multicolour; multicoloured; painted; particolored; particoloured; piebald; pied; varicolored; varicoloured
|
having sections or patches colored differently and usually brightly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
calico
|
* danh từ
- vải trúc bâu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa |
|
calico
|
gã calico ; lão calico ; vải hoa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
