English to Vietnamese
Search Query: calibre
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
calibre
|
* danh từ
- cỡ, đường kính (nòng súng, viên đạn) - (nghĩa bóng) phẩm chất, tính chất, năng lực; thứ, hạng, cỡ =a man of large calibre+ người cỡ lớn, người có năng lực, người có bản lĩnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
calibre
|
nhẹ và ;
|
|
calibre
|
nhẹ và ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
calibre; caliber; quality
|
a degree or grade of excellence or worth
|
|
calibre; bore; caliber; gauge
|
diameter of a tube or gun barrel
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
calibrate
|
* ngoại động từ
- định cỡ, xác định đường kính (nòng súng, ống...) - kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...) |
|
calibration
|
* danh từ
- sự định cỡ, sự xác định đường kính (nòng súng, ống...) - sự kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...) |
|
calibre
|
* danh từ
- cỡ, đường kính (nòng súng, viên đạn) - (nghĩa bóng) phẩm chất, tính chất, năng lực; thứ, hạng, cỡ =a man of large calibre+ người cỡ lớn, người có năng lực, người có bản lĩnh |
|
calibrated
|
- (Tech) được lấy chuẩn
|
|
calibrator
|
- (Tech) bộ lấy chuẩn
|
|
sub-calibre
|
* tính từ
- có nòng nhỏ (súng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
