English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: calibration

Best translation match:
English Vietnamese
calibration
* danh từ
- sự định cỡ, sự xác định đường kính (nòng súng, ống...)
- sự kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...)

Probably related with:
English Vietnamese
calibration
định cỡ ;
calibration
định cỡ ;

May be synonymous with:
English English
calibration; standardisation; standardization
the act of checking or adjusting (by comparison with a standard) the accuracy of a measuring instrument

May related with:
English Vietnamese
calibrate
* ngoại động từ
- định cỡ, xác định đường kính (nòng súng, ống...)
- kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...)
calibration
* danh từ
- sự định cỡ, sự xác định đường kính (nòng súng, ống...)
- sự kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...)
calibre
* danh từ
- cỡ, đường kính (nòng súng, viên đạn)
- (nghĩa bóng) phẩm chất, tính chất, năng lực; thứ, hạng, cỡ
=a man of large calibre+ người cỡ lớn, người có năng lực, người có bản lĩnh
calibrated
- (Tech) được lấy chuẩn
calibration capacitor
- (Tech) bộ điện dung chuẩn
calibration curve
- (Tech) đường lấy chuẩn
calibration instrument
- (Tech) dụng cụ lấy chuẩn
calibrator
- (Tech) bộ lấy chuẩn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: