English to Vietnamese
Search Query: judgmental
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
judgmental
|
hay phán xét ; xét đoán ;
|
|
judgmental
|
hay phán xét ; xét đoán ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
judgment creditor
|
* danh từ
- người được toà xét có quyền thu nợ |
|
judgment debt
|
* danh từ
- món nợ toà xét phải trả |
|
judgment debtor
|
* danh từ
- người bị toà xét phải trả nợ |
|
judgment-day
|
-day) /'dʤʌdʤməntdei/
* danh từ - (tôn giáo) ngày phán quyết |
|
judgment-seat
|
-seat) /'dʤʌdʤməntsi:t/
* danh từ - ghế quan toà, chỗ ngồi của quan toà - toà án |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
