English to Vietnamese
Search Query: calefacient
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
calefacient
|
* tính từ
- (y học) làm ấm, làm nóng * danh từ - (y học) thuốc làm ấm, thuốc làm nóng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
calefacient; warming
|
producing the sensation of heat when applied to the body
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
calefacient
|
* tính từ
- (y học) làm ấm, làm nóng * danh từ - (y học) thuốc làm ấm, thuốc làm nóng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
