English to Vietnamese
Search Query: jinxed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jinxed
|
xui xẻo ; đã hãm hại ;
|
|
jinxed
|
xui xẻo ; đã hãm hại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jinxed; hexed
|
(usually used colloquially) causing or accompanied by misfortune
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jinx
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hâm tài, người đem lại điều rủi; vật xúi quẩy |
|
jinx
|
có vấn đề ; james bond ; kẻ hãm tài ; nói móc ; vấn đề ; xui xẻo ; xúi ; đồ xúi quẩy ạ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
