English to Vietnamese
Search Query: calculus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
calculus
|
* danh từ
- (số nhiều calculuses) (toán học) phép tính =differential calculus+ phép tính vi phân =integral calculus+ phép tính tích phân - (số nhiều calculi) (y học) sỏi (thận) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
calculus
|
giải tích ; môn giải tích ; tích ; tính toán ;
|
|
calculus
|
giải tích ; môn giải tích ; tích ; tính toán ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
calculus; concretion
|
a hard lump produced by the concretion of mineral salts; found in hollow organs or ducts of the body
|
|
calculus; tartar; tophus
|
an incrustation that forms on the teeth and gums
|
|
calculus; infinitesimal calculus
|
the branch of mathematics that is concerned with limits and with the differentiation and integration of functions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
calculus
|
* danh từ
- (số nhiều calculuses) (toán học) phép tính =differential calculus+ phép tính vi phân =integral calculus+ phép tính tích phân - (số nhiều calculi) (y học) sỏi (thận) |
|
differential calculus
|
- phép tính vi phân
|
|
integral calculus
|
* danh từ
- phép tính tích phân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
