English to Vietnamese
Search Query: jim
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jim
|
anh ; bô ; cho jim ; co ; cảm ; jeb ; jim bảo ; jim à ; là ryan ; mặc ; phải ; ryan ; râ ; sửu ; ti ; ti ́ ; ́ ti ; ́ ti ́ ;
|
|
jim
|
anh ; bô ; cho jim ; co ; cảm ; jeb ; jim bảo ; jim à ; là ryan ; phải ; ryan ; râ ; sửu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jim crow
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) Jim-crowism - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm (án) đen - (định ngữ) dành cho người da đen, phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen =jim crow policy+ chính sách phân biệt chủng tộc đối với người Mỹ da đen |
|
jim-crow
|
* danh từ
- cái nắn thắng (thanh sắt hoặc đường ray) |
|
jim-crowism
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ phân biệt chủng tộc đối với người da đen |
|
jim-dandy
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cừ nhất, xuất sắc * tính từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái cừ nhất, cái xuất sắc (trong những cái cùng loại) |
|
jim-jams
|
* danh từ số nhiều (từ lóng)
- chứng mê sảng rượu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) jitter |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
