English to Vietnamese
Search Query: jilted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jilted
|
bỏ rơi ; phụ tình ; quên ; tình phụ ; đá ;
|
|
jilted
|
bỏ rơi ; phụ tình ; quên ; tình phụ ; đá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jilted; rejected; spurned
|
rebuffed (by a lover) without warning
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jilt
|
* danh từ
- kẻ tình phụ, kẻ bỏ rơi người yêu ((thường) nói về người đàn bà) * ngoại động từ - tình phụ, bỏ rơi người yêu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
