English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jilted

Probably related with:
English Vietnamese
jilted
bỏ rơi ; phụ tình ; quên ; tình phụ ; đá ;
jilted
bỏ rơi ; phụ tình ; quên ; tình phụ ; đá ;

May be synonymous with:
English English
jilted; rejected; spurned
rebuffed (by a lover) without warning

May related with:
English Vietnamese
jilt
* danh từ
- kẻ tình phụ, kẻ bỏ rơi người yêu ((thường) nói về người đàn bà)
* ngoại động từ
- tình phụ, bỏ rơi người yêu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: