English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jerries

Probably related with:
English Vietnamese
jerries
đức ;
jerries
đức ;

May related with:
English Vietnamese
jerry
* danh từ
- (từ lóng) cái bô (để đi đái đêm)
- (như) jerry-shop
* danh từ (quân sự), (từ lóng)
- lính Đức
- người Đức
- máy bay Đức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: