English to Vietnamese
Search Query: jerking
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jerking
|
nói dối ; sóc lọ hộ ;
|
|
jerking
|
nói dối ; sóc lọ hộ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jerking; jerk; jolt; saccade
|
an abrupt spasmodic movement
|
|
jerking; arrhythmic; jerky
|
lacking a steady rhythm
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
knee-jerk
|
* danh từ
- (y học) phản xạ bánh chè |
|
soda jerk
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàng ở quầy nước xô-đa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
