English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jerking

Probably related with:
English Vietnamese
jerking
nói dối ; sóc lọ hộ ;
jerking
nói dối ; sóc lọ hộ ;

May be synonymous with:
English English
jerking; jerk; jolt; saccade
an abrupt spasmodic movement
jerking; arrhythmic; jerky
lacking a steady rhythm

May related with:
English Vietnamese
knee-jerk
* danh từ
- (y học) phản xạ bánh chè
soda jerk
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàng ở quầy nước xô-đa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: