English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jawing

Probably related with:
English Vietnamese
jawing
miệng ;
jawing
miệng ;

May related with:
English Vietnamese
crack-jaw
* danh từ
- (thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ)
jaw-bone
* danh từ
- xương hàm
jaw-breaker
* danh từ
- (thông tục) từ khó đọc, từ khó phát âm
lock-jaw
* danh từ
- (y học) chứng khít hàm
jawed
* tính từ
- hàm
= square - jawed+quai hàm vuông
under-jaw
* danh từ
- hàm dưới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: