English to Vietnamese
Search Query: janitors
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
janitors
|
các hộ lý ; hộ lý ; trông giữ nhà cửa ;
|
|
janitors
|
các hộ lý ; hộ lý ; trông giữ nhà cửa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
janitor
|
* danh từ
- người gác cổng - người coi nhà (khi chủ đi vắng) |
|
janitor
|
bảo vệ ; giúp việc ; hộ lý ; lao công đâu ; người dọn vệ sinh ; người giúp việc đã thay đổi ; người gác cổng ; người lao công cả ; người lao công ; trông nom nó ; trông nom ; tên gia nhân ; vệ ; đây ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
