English to Vietnamese
Search Query: jailed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jailed
|
bắt bỏ tù ; bắt giam ; bắt ; bị bắt bỏ tù ; bị bỏ tù ; giam ; ngồi tù ; trong tù ; tù ; tống giam ;
|
|
jailed
|
bắt bỏ tù ; bắt giam ; bắt ; bị bắt bỏ tù ; bị bỏ tù ; giam ; ngồi tù ; trong tù ; tù ; tống giam ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jailed; captive; confined; imprisoned
|
being in captivity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jail-bird
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
