English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: invitations

Probably related with:
English Vietnamese
invitations
cứ lời mời nào ; là thiệp mời ; lời mời ; mời chào dành ; mời ; ngay ; thiệp mời ; thư mời ;
invitations
cứ lời mời nào ; là thiệp mời ; lời mời ; mời chào dành ; mời ; ngay ; thiệp mời ; thư mời ;

May related with:
English Vietnamese
invitation
* danh từ
- sự mời, lời mời, giấy mời
- cái lôi cuốn, cái hấp dẫn
- sự chuốc lấy, sự mua láy (bóng), sự tự gây cho mình
=an invitation for trouble+ sự chuốc lấy điều phiền luỵ
* định ngữ
- (thể dục,thể thao) dành cho người được mời, dành cho đội được mời
=an invitation competition+ cuộc thi dành cho những người được mời, cuộc thi dành cho những đội được mời
invite
* ngoại động từ
- mời
- đem lại
=carelessness invites accidentd+ sự cẩu thả thường đem lại tai nạn
- lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng
=a scenery which invites a painter's brush+ một cảnh gây hứng cho người nghệ sĩ
* nội động từ
- đưa ra lời mời
- lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng['invait]
* danh từ, (thông tục)
- sự mời; lời mời
- giấy mời
inviting
* tính từ
- mời mọc
- lôi cuốn, hấp dẫn
invitingness
* danh từ
- tính chất mời mọc
- tính chất lôi cuốn, tính chất hấp dẫn
invitee
* danh từ
- người được mời
inviter
* danh từ
- người mời
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: