English → Vietnamese
introduces
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
introduces
chỉ cho bé biết ; giới thiệu cho ; giới thiệu ; này ; nên nói ; sẽ giới thiệu ; đua ra ; đưa ra ;
introduces
chỉ cho bé biết ; giới thiệu cho ; giới thiệu ; này ; nên nói ; sẽ giới thiệu ; đua ra ; đưa ra ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- giới thiệu
=to introduce someone to someone+ giới thiệu ai với ai
=ddưa vào (phong tục, cây lạ...)+ đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
- bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho
- mở đầu
=to introduce a lecture with ab anecdote+ mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại
- giới thiệu
=to introduce someone to someone+ giới thiệu ai với ai
=ddưa vào (phong tục, cây lạ...)+ đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
- bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho
- mở đầu
=to introduce a lecture with ab anecdote+ mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại
- xem introduce
- xem introduce