English to Vietnamese
Search Query: intreated
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
intreated
|
cầu nguyện ; khuyên ; khẩn cầu ; khẩn nguyện ; nhậm ; đoái ;
|
|
intreated
|
cầu nguyện ; khuyên ; khẩn cầu ; khẩn nguyện ; nhậm ; đoái ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intreat
|
* động từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) xem entreat |
|
intreat
|
cầu thay ; hãy cầu nguyện ; khuyên dỗ ; xin hãy ; xin ; đến cầu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
