English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intersects

Probably related with:
English Vietnamese
intersects
phân cắt ;
intersects
phân cắt ;

May related with:
English Vietnamese
intersectant
* tính từ
- cắt ngang
intersection
* danh từ
- sự giao nhau, sự cắt ngang
- chỗ giao nhau, chỗ cắt ngang
- (toán học) sự giao nhau; điểm giao, đường giao
intersectional
* tính từ
- (thuộc) sự cắt ngang
- (toán học) (thuộc) sự giao nhau
intersecting
* tính từ
- cắt nhau, giao nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: