English to Vietnamese
Search Query: intends
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
intends
|
cũng sắp xếp ; sắp xếp ;
|
|
intends
|
cũng sắp xếp ; sắp xếp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intendance
|
* danh từ
- chức vị quản đốc - nơi ở chính thức của quản đốc |
|
intendancy
|
* danh từ
- chức vị quản đốc - nơi ở chính thức của quản đốc |
|
intendant
|
* danh từ
- quản đốc |
|
intended
|
* tính từ
- có định ý, có dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi =the intended effect+ kết quả chờ đợi - sắp cưới, đã hứa hôn =an intended wife+ vợ sắp cưới * danh từ - (thông tục) vợ sắp cưới, chồng sắp cưới |
|
intendment
|
* danh từ
- (pháp lý) nghĩa chính thức (do pháp lý quy định) |
|
intending
|
* tính từ
- tương lai = an intending teacher+một thầy giáo tương lai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
