English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: instituted

Probably related with:
English Vietnamese
instituted
bắt đầu tiến hành ;
instituted
bắt đầu tiến hành ;

May related with:
English Vietnamese
institute
* danh từ
- viện, học viện; hội; trụ sở viện, trụ sở hội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề (ở đại học)
- thể chế
- (số nhiều) bản tóm tắt những điều cơ bản (về pháp lý...)
* ngoại động từ
- thành lập, lập nên
- mở
=to institute an inwuiry+ mở một cuộc điều tra
=to institute a course of English language+ mở một lớp tiếng Anh
- tiến hành
=to institute a lawsuit+ tiến hành một vụ kiện
- bổ nhiệm
institution
* danh từ
- sự thành lập, sự lập
- sự mở (một cuộc điều tra)
- cơ quan; trụ sở cơ quan
- thể chế
- (thông tục) người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh
- (tôn giáo) tổ chức hội (từ thiện...)
institutional
* tính từ
- (thuộc) cơ quan, có tính chất là cơ quan
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) với mục đích gây tiếng hơn là để bán hằng ngày (quảng cáo)
- (tôn giáo) (thuộc) tổ chức, (thuộc) hội (từ thiện...)
institutionalism
* danh từ
- hệ thống các cơ quan
- sự tôn trọng các cơ quan
- sự tha thiết với thể chế
institutionalize
* ngoại động từ
- làm thành cơ quan
- đặt vào trong một cơ quan
instituter
- xem institute
institutionalisation
* danh từ
- sự thể chế hoá
- sự đưa vào sống trong cơ sở từ thiện
institutionalization
* danh từ
- sự thể chế hoá
- sự đưa vào sống trong cơ sở từ thiện
institutionally
- xem institutional
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: