English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: instances

Probably related with:
English Vietnamese
instances
lần như vậy ; minh họa ; thứ khác ; trường hợp ; ví dụ ;
instances
lần như vậy ; minh họa ; thứ khác ; trường hợp ; ví dụ ;

May related with:
English Vietnamese
instance
* danh từ
- thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ)
=for instance+ ví dụ chẳng hạn
- trường hợp cá biệt
=in this instance+ trong trường hợp cá biệt này
- (pháp lý) sự xét xử
=court of first instance+ toà án sơ thẩm
!at the instance of
- theo đề nghị của, theo sự gợi ý của
!in the first instance
- trước tiên ở giai đoạn đầu
* ngoại động từ
- đưa (sự kiện...) làm ví dụ
- ((thường) dạng bị động) chứng minh bằng ví dụ
instancy
* danh từ
- tính chất khẩn trương, tính chất cấp bách
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: