English to Vietnamese
Search Query: insisted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
insisted
|
cho rằng ; còn khăng khăng đòi ; cũng nhấn mạnh rằng ; cố nài nỉ ; cứ bắt làm ; cứ khăng khăng bảo ; cứ khăng khăng ấy mà ; cứ khăng khăng ấy ; cứ nằng nặc đòi ; khăng khăng cho ; khăng khăng ; khẩn ; khẳng định ; muốn vậy ; nhấn mạnh rằng ; nhấn mạnh ; nhất quyết ; nhất định bắt ; nhất định ; nài nỉ ; năn nỉ ; yêu cầu ; đã cố ; đã mời ; đã nài nỉ ; đã nài nỉ đòi ; đã yêu cầu ; đòi ;
|
|
insisted
|
còn khăng khăng đòi ; cũng nhấn mạnh rằng ; cố nài nỉ ; cứ bắt làm ; cứ khăng khăng bảo ; cứ khăng khăng ấy mà ; cứ khăng khăng ấy ; cứ nằng nặc đòi ; khăng khăng cho ; khăng khăng ; khẩn ; khẳng định ; muốn vậy ; nhấn mạnh rằng ; nhấn mạnh ; nhất quyết ; nhất định bắt ; nhất định ; nài nỉ ; năn nỉ ; yêu cầu ; đã cố ; đã mời ; đã nài nỉ ; đã nài nỉ đòi ; đã yêu cầu ; đòi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
insistence
|
* danh từ ((cũng) insistency)
- sự cứ nhất định; sự khăng khăng đòi, sự cố nài - sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định - tính chất cứ nhất định; tính chất khăng khăng, tính chất nài nỉ |
|
insistency
|
* danh từ
- (như) insistence - điều cứ nhất định; điều đòi khăng khăng, điều cố nài |
|
insistent
|
* tính từ
- cứ nhất định; khăng khăng, nài nỉ - nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh; khẳng định |
|
insistently
|
* phó từ
- khăng khăng, bo bo |
|
insister
|
- xem insist
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
