English to Vietnamese
Search Query: inserts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inserts
|
chèn ;
|
|
inserts
|
chèn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
insertion
|
* danh từ
- sự lồng vào, sự gài vào - sự cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); lần đăng bài... (trong báo...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài quảng cáo (đăng trong báo) - viền ren - (số nhiều) chỗ dính; cách dính (một cơ quan trên cơ thể) |
|
inserter
|
- xem insert
|
|
insertional
|
- xem insertion
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
