English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inserting

Probably related with:
English Vietnamese
inserting
cách đưa ; cấy ; đem ; đặt ;
inserting
cách đưa ; cấy ; đem ; đặt ;

May related with:
English Vietnamese
insertion
* danh từ
- sự lồng vào, sự gài vào
- sự cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); lần đăng bài... (trong báo...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài quảng cáo (đăng trong báo)
- viền ren
- (số nhiều) chỗ dính; cách dính (một cơ quan trên cơ thể)
inserter
- xem insert
insertional
- xem insertion
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: