English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ins

Probably related with:
English Vietnamese
ins
thanh ;
ins
thanh ;

May be synonymous with:
English English
ins; immigration and naturalization service
an agency in the Department of Justice that enforces laws and regulations for the admission of foreign-born persons to the United States

May related with:
English Vietnamese
inedibility
* danh từ
- tính chất không ăn được
inedible
* tính từ
- không ăn được (vì độc...)
inning
* danh từ
- lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầu thủ (crickê, bóng chày) ((cũng) inngs)
innings
* danh từ, số nhiều inning /'iniɳ/ (thông tục), inningses /'iniɳziz/
- lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầy thủ (crickê, bóng chày)
- lúc cờ đến tay, lúc cơ hội đến tay; thời kỳ cầm quyền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gặt hái
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất khai hoang (do biển bồi lên; sự khai hoang đất lầy)
step-ins
* danh từ số nhiều
- váy trong
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót
inedibly
- xem inedible
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: