English to Vietnamese
Search Query: inputs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inputs
|
dữ liệu ; liệu ; thư mục ; vào ;
|
|
inputs
|
dữ liệu ; liệu ; thư mục ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
card input
|
- (Tech) đầu vào bằng phiếu, nhập bằng phiếu
|
|
choke-input filter
|
- (Tech) bộ lọc sóng điện/cuộn cản nhập
|
|
computer input
|
- (Tech) nhập phẩm máy điện toán
|
|
data input
|
- (Tech) đầu vào dữ liệu
|
|
formatted input-output statement
|
- (Tech) câu lệnh vào ra đã định khuôn dạng
|
|
complementary inputs
|
- (Econ) (Các loại) đầu vào bổ trợ; Nhập lượng bổ trợ.
|
|
elasticity of input substitution
|
- (Econ) Độ co giãn của sự thay thế đầu vào.
+ Một thước đo sự phản ứng của sự kết hợp lao động TỐI ƯU đối với thay đổi giá tương đối của hai đầu vào này (hoặc để chỉ hai yếu tố đầu vào bất kỳ). |
|
input orientation
|
- (Econ) Định hướng theo đầu vào.
+ Xu hướng của một số phương thức sản xuất và chế tạo muốn ở gần nguồn nguyên vật liệu hay đầu vào. |
|
input - output
|
- (Econ) Đầu vào - đầu ra (I-O), bảng cân đối liên ngành.
+ Một phương pháp phân tích trong đó nền kinh tế được thể hiện bằng một tập hợp các HÀM SẢN XUẤT TUYẾN TÍNH mô tả mối quan hệ tương tác giữa các ngành. |
|
overhead inputs
|
- (Econ) Nhập lượng gián tiếp.
|
|
input circuit
|
* danh từ
- mạch điện kiểm tra việc nhập liệu |
|
input device
|
* danh từ
- thiết bị chuyển dữ liệu từ bộ nhớ sang máy tính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
