English → Vietnamese
injunctions
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
injunctions
trát hầu tòa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lệnh huấn thị
- (pháp lý) lệnh của toà (cấm hoặc bắt làm gì)
- lệnh huấn thị
- (pháp lý) lệnh của toà (cấm hoặc bắt làm gì)
* tính từ
- có tính chất lệnh, có tính chất huấn thị
- có tính chất lệnh, có tính chất huấn thị