English to Vietnamese
Search Query: calabash
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
calabash
|
* danh từ
- quả bầu - quả bí đặc ((xem) calabash-tree) - ống điếu làm bằng quả bí đặc, ống điếu hình quả bí đặc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
calabash; calabash tree; crescentia cujete
|
tropical American evergreen that produces large round gourds
|
|
calabash; bottle gourd; lagenaria siceraria
|
Old World climbing plant with hard-shelled bottle-shaped gourds as fruits
|
|
calabash; gourd
|
bottle made from the dried shell of a bottle gourd
|
|
calabash; calabash pipe
|
a pipe for smoking; has a curved stem and a large bowl made from a calabash gourd
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
calabash-tree
|
* danh từ
- (thực vật học) cây bí đặc (thuộc họ núc nác) ((cũng) calabash) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
