English to Vietnamese
Search Query: inferiors
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inferiors
|
dươ ;
|
|
inferiors
|
dươ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inferiority
|
* danh từ
- vị trí ở dưới - vị trí thấp hơn, bậc thấp hơn; sự kém hơn; tính chất thấp kém, tính chất tồi !inferiority complex - (xem) complex |
|
inferior good
|
- (Econ) Hàng hoá hạ đẳng; hàng hoá thứ cấp
+ Hàng có ảnh thu nhập âm, nghĩa là khi thu nhập tăng lên, các yếu tố khác không đổi, lượng cầu đối với hàng hoá đó giảm. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
