English to Vietnamese
Search Query: infants
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
infants
|
con trẻ ; con ; các bé ; các trẻ sinh ; có trẻ nhỏ đối ; nhỏ ; những trẻ ; những đứa bé sơ sinh ; sơ sinh ; trẻ con ; trẻ có ; trẻ nhỏ ; trẻ nhỏ đối ; trẻ sinh ; trẻ sơ sinh nào ; trẻ sơ sinh ; trẻ sơ sinh được ; trẻ thơ ; trẻ ; đứa trẻ ;
|
|
infants
|
con trẻ ; các bé ; các trẻ sinh ; có trẻ nhỏ đối ; nhỏ ; những trẻ ; những đứa bé sơ sinh ; sơ sinh ; trẻ con ; trẻ có ; trẻ nhỏ ; trẻ nhỏ đối ; trẻ sinh ; trẻ sơ sinh nào ; trẻ sơ sinh ; trẻ sơ sinh được ; trẻ thơ ; trẻ ; đứa trẻ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
infant-school
|
* danh từ
- trường mẫu giáo; vườn trẻ |
|
infante
|
* danh từ
- hoàng tử (không nối ngôi ở Tây-ban-nha, Bồ-ddào-nha) |
|
infant industry
|
- (Econ) Ngành công nghiệp non trẻ.
+ Ngành công nghiệp trong thời kỳ đầu phát triển, thị phần nội địa của nó hiện còn nhỏ do sự cạnh tranh của các đối thủ nước ngoài. |
|
infant industry argument for protection
|
- (Econ) Luận điểm bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.
+ Một trong những lý lẽ bảo hộ lâu đời nhất cho rằng một ngành công nghiệp là mới đối với đất nước và nhỏ hơn quy mô tối ưu có thể không có khả năg đứng vững trong cạnh tranh với nước ngoài trong thời kỳ non trẻ. |
|
infant industry tariff argument
|
- (Econ) Luận điểm về lập thuế quan bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.
|
|
infant prodigy
|
* danh từ
- đứa trẻ thông minh lạ thường, thần đồng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
