English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: implies

Probably related with:
English Vietnamese
implies
hi vọng ; hàm ý ; nghĩa là ; ngụ ý ; ý ; ổn cả ;
implies
hi vọng ; hàm ý ; nghĩa là ; ngụ ý ; ý ; ổn cả ;

May related with:
English Vietnamese
implied
* tính từ
- ngụ ý, bao hàm, ám chỉ; mặc nhiên
imply
* ngoại động từ
- ý nói; ngụ ý; bao hàm ý
=silence implies consent+ im lặng là ngụ ý bằng lòng
=do you imply that I am not telling the truth?+ ý anh muốn nói rằng tôi không kể sự thực phải không?
a implies b gate
- (Tech) cổng A bao hàm B
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: