English to Vietnamese
Search Query: cagy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cagy
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kín đáo, không cởi mở; khó gần - khôn ngoan, láu, không dễ bị lừa - không nhất quyết; có ý thoái thác (khi trả lời) !don't be so cagey - xin cứ trả lời thẳng, không nên nói nước đôi như vậy |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cagy; cagey; canny; clever
|
showing self-interest and shrewdness in dealing with others
|
|
cagy; cagey; chary
|
characterized by great caution and wariness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caginess
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tính kín đáo, tính không cởi mở; tính khó gần - sự khôn ngoan, tính láu, sự không dễ bị lừa - sự không nhất quyết; sự có ý thoái thác (khi trả lời) |
|
cagy
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kín đáo, không cởi mở; khó gần - khôn ngoan, láu, không dễ bị lừa - không nhất quyết; có ý thoái thác (khi trả lời) !don't be so cagey - xin cứ trả lời thẳng, không nên nói nước đôi như vậy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
