English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ifs

Probably related with:
English Vietnamese
ifs
nếu ;
ifs
nếu ;

May related with:
English Vietnamese
if
* liên từ
- nếu, nếu như
=if you wish+ nếu anh muốn
=I were you, I wouldn't do that+ nếu là anh thì tôi không làm điều đó
- có... không, có... chăng, không biết... có không
=I wonder if he is at home+ tôi tự hỏi không biết ông ấy có nhà không
- bất kỳ lúc nào
=if I feel any doubt, I enquire+ bất kỳ lúc nào tôi ngờ vực là tôi hỏi ngay
- giá mà
=oh, if he could only come!+ ồ, giá mà anh ấy đến được bây giờ
- cho rằng, dù là
=if it was wrong, it was at least meant well+ cho rằng là sai đi thì ít nhất cũng co ngụ ý tốt
!as if
- (xem) as
!even if
- (xem) even
* danh từ
- sự "nếu, sự" giá mà "; sự giả dụ
=I will have no " ifs "+ tôi không tán thành cái lối "nếu thế này, nếu thế khác"
=if ifs and ans were pots ans pans+ cứ nếu thế này, nếu thế khác thì việc gì mà chẳng ốm
if
aha ; ai ; andrew ; anh có biết nếu ; anh ; anh đó nếu ; binh ; biết có ; biết liệu ; biết là nếu ; biết nếu ; biết ; bác ; bây ; bất ; bắt ; bằng ; ca ; carlo ; chi ; chi ́ ; cho dù ; cho phép ; cho rằng ; cho ; cho đến khi ; chí ; chúng ; chă ; chăng ; chắc ; chết ; chỉ có ; chỉ cần ; chỉ khi nào ; chỉ khi ; chỉ là ; chỉ ; chứ ; chừng nào ; chừng ; co ; co ́ ; coi có ; coi như ; coi ; con nếu ; county ; cruchota ; các ; cách ; cä ; còn nếu ; còn ; có biết nếu ; có chăng ; có coi ; có khi nào ; có khi ; có lẽ ; có phải ; có thẻ cs ko ; có thể ; có ; có ý ; cô có coi ; cô ; cũng thế ; cả ; cần ; cậu ; cắt ; của chúng ; cứ ; duy ; dù cho ; dù có ; dù nếu ; dù ; dầu cho ; dầu rằng ; dầu ; dừng ; dựa ; em ; gia ; gia ́ như ; gia ́ ; giá mà ; giá như ; giá ; giúp gì ; giúp gì được ; giúp ; giả sử nếu ; giả sử nếu điều ; giả sử ; giả ; giờ nếu ; giờ thì ; giờ ; giữ ; gì nếu ; gần biết ; hai ; harlan nếu ; hay không nếu ; hay không ; hay là ; hay nếu ; hay ; hiểu nếu ; ho ; hoặc có thể ; hoặc là ; hoặc nếu ; hoặc ; hãy ; hình ; hễ ; hỏi ; hợp ; i nê ́ u như ; i nê ́ u ; i vi ; khi có ; khi mà ; khi nghĩ ; khi nghĩ đến ; khi người ; khi nào ; khi nếu ; khi ta ; khi ; khi ấy ; khi ở ; không biết ; không nê ́ u ; không nếu ; không ; kiến ; kì ; kẻ ; kể ; la ; la ̀ ; liê ; liê ̣ u ; liê ̣ ; liệu các ; liệu cái ; liệu có phải ; liệu nếu ; liệu ; là gì nếu ; là khi ; là liệu ; là nếu ; là ; làm sao ; làm ; lại muốn ; lại nếu ; lẽ các ; lẽ phải ; lẽ ; lỡ như ; lỡ ; miê ; miễn khi ; miễn là ; miễn ; mong rằng ; mong ; muô ; muốn ; mà nếu ; mà ; mày ; mạng của ; mạng ; mất ; mỗi ; một khi ; một ; mời ; mức nếu ; n khi mà ; n khi ; n n ¿ u ; n như ; n nê ; n nê ́ u ; n nê ́ ; n nếu ; n vì ; n ; n ¿ u ng ; n ¿ u ; n ¿ ; n ếu ; n ‰ u ; newark ; ng khi ; ng nê ́ u ; nghĩ lại ; nghĩ ; ngược ; ngộ ; như không ; như là nếu ; như nếu ; như thế nào nếu ; như thế nếu ; như thể ; như ; như ̃ ; nhưng là nếu ; nhưng nếu ; nhưng ; nhược bằng ; nhược ; nhờ ; nhỡ ; nhục mạ ; nào khi ; nào nếu như ; nào nếu ; nào ; nào đó nếu ; này nếu ; néu ; néue ; nê ; nê ̀ u ; nê ́ u co ; nê ́ u co ́ ; nê ́ u không ; nê ́ u muô ́ n ; nê ́ u như co ; nê ́ u như ; nê ́ u qua ; nê ́ u qua ̉ ; nê ́ u ; nê ́ ; nên nếu ; nên ; nêu ; nó khi ; nó ; nói cho ; nói là ; nói nôm ; nơi ; nấu ; nế ; nến ; nếu anh là ; nếu anh ; nếu biết ; nếu bây ; nếu chúng ; nếu chừng ; nếu các ; nếu có khi nào ; nếu có khi ; nếu có thì ; nếu có ; nếu cả ; nếu giờ ; nếu hình ; nếu khi nào ; nếu khi ; nếu không phải vì ; nếu không ; nếu là ; nếu làm như ; nếu làm ; nếu lỡ ; nếu mà ; nếu một ; nếu người ta ; nếu người ; nếu nhu ; nếu như trước tiên ; nếu như trước ; nếu như trước đó ; nếu như ; nếu như đó là ; nếu như đó ; nếu như được ; nếu như để ; nếu nó có ; nếu nó ; nếu sư ; nếu sự ; nếu ta ; nếu theo như ; nếu thả ; nếu thấy ; nếu thể ; nếu tôi biết ; nếu tôi ; nếu u ; nếu vậy ; nếu ; nếu ông ; nếu đi ; nếu đã ; nếu đó ; nếu được ; nếu để cho ; nếu để ; nếuông ; nều như ; nều ; nểu ; nữa thì ; ok ; phiê ; phiền ; phép ; phải chi có ; phải chi ; phải chăng ; phải xem ; phải ; quá mức nếu ; quần ; ra nếu ; ra ; rằng liệu ; rằng nếu ; rằng ; saku ; saku đã ; sao khi ; sao ; sau khi ; so ; sư ; sẽ là gì nếu ; sẽ thế này ; sẽ thế ; sẽ ; sở ; sử ; t nê ; ta khi ; ta nếu ; ta đi nếu ; th ; theo ; thi và ; thi ; thi ̀ nê ́ u như ; thi ̀ ; thê ; thê ̉ ; thì dù ; thì là ; thì sẽ ; thì ; thích ; thưa ; thậm ; thật ; thế nếu ; thể có ; thể là ; thể nào ; thể thấy ; thể ; thể đã ; thứ ; thử coi ; thử ; tin ta đi nếu ; tiên ; tiến ; tra ; trong khi ; trong ; trước khi ; trừ khi ; trừ ; tuy ; tâm ; tìm ; tôi biết ; tôi cho ; tôi ; tùy ; tượng ; tầng ; tốt hay ; tớ ; từ khi ; từ ; u nê ́ u ; u ; vi ; vi ̀ thê ; vi ̀ thê ́ ; việc chúng ; việc của ; việc ; và anh ; và mụ ; và nghĩ rằng nếu ; và nhờ ; và nếu như ; và nếu ; và xem nếu như ; và ; vào ; vì bằng ; vì nếu ; vì ; ví bằng ; ví có ; ví thử ; ví ; vư ; vậy mà ; vậy nếu ; vậy ; vỉ ; với một ; với ; vợ ; xem liệu ; xem là ; xem thử liệu ; xem ; xin cho ; xin ; xảy ra nếu ; xảy ; xếp ; y nê ́ u ; ® ; ¿ u ng ; ¿ u ; ¿ ; ñ ; ông ; đc ; đi nếu ; điều ; đã nếu ; đê ; đê ́ n ; đê ́ ; đê ̉ xem ; đê ̉ ; đó là nếu ; đó nếu ; đó và xem nếu như ; đó ; đưa ; được còn ; được khi ; được nếu như ; được nếu ; được rằng ; được xem ; được ; đại ; đến khi ; đến nếu ; để cho ; để nếu ; để ; đối ; đứa ; ước gì ; ước ; ̀ cho ; ̀ co ; ̀ co ́ ; ̀ i nê ́ u ; ̀ khi ; ̀ n khi ; ̀ n nê ́ u ; ̀ n ; ̀ ng nê ́ u ; ̀ nê ; ̀ nê ́ u ; ̀ nê ́ ; ̀ u nê ́ u ; ̀ u ; ̀ y nê ́ u ; ̀ ; ́ i nê ́ u như ; ́ i ; ́ n ; ́ nê ; ́ nê ́ u ; ́ nê ́ ; ́ thê ; ́ thê ̉ ; ́ u ; ́ xem ; ́ ; ̃ n ; ̃ nê ́ u ; ̉ khi ; ̉ n ; ̣ khi ; ̣ n như ; ̣ n ; ̣ nê ́ u ; ̣ u ; ấy nếu ; ếu ; ừ ; ‰ u ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: