English to Vietnamese
Search Query: ieave
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ieave
|
bỏ lại ; bỏ rơi ; bỏ ; bỏ đi ; dám bỏ ; giờ bỏ lại ; i co ́ thê ̉ đi ra ; ngươi ; ra khỏi gian ; ra ; rời bỏ ; rời ; rời đi ; sẽ đi ; thoát khỏi mệnh ; tới ; vắng nhà ; đi tô ́ i ; đi ; đã ra ; để cho ; để lại ; để mặc ; để ;
|
|
ieave
|
bỏ lại ; bỏ rơi ; bỏ ; bỏ đi ; dám bỏ ; giờ bỏ lại ; ra khỏi gian ; ra ; rời bỏ ; rời ; rời đi ; sẽ đi ; thoát khỏi mệnh ; tới ; vắng nhà ; đi tô ́ i ; đi ; đã ra ; để cho ; để lại ; để mặc ; để ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
