EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

iearned

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

iearned
cái học ; ho ; học được ; đã học ; đã học được ; đạt được ; ̃ ho ̣ c ca ; ̃ ho ̣ ;
iearned
cái học ; ho ; học được ; đã học ; đã học được ; đạt được ; ̃ ho ̣ c ca ; ̃ ho ̣ ;

Nearby words

Browse all English words starting with I