English to Vietnamese
Search Query: iearned
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
iearned
|
cái học ; ho ; học được ; đã học ; đã học được ; đạt được ; ̃ ho ̣ c ca ; ̃ ho ̣ ;
|
|
iearned
|
cái học ; ho ; học được ; đã học ; đã học được ; đạt được ; ̃ ho ̣ c ca ; ̃ ho ̣ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
iearn
|
học ; nghiên cứu ; phải học ; ̣ u ho ̣ c ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
