English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: iearned

Probably related with:
English Vietnamese
iearned
cái học ; ho ; học được ; đã học ; đã học được ; đạt được ; ̃ ho ̣ c ca ; ̃ ho ̣ ;
iearned
cái học ; ho ; học được ; đã học ; đã học được ; đạt được ; ̃ ho ̣ c ca ; ̃ ho ̣ ;

May related with:
English Vietnamese
iearn
học ; nghiên cứu ; phải học ; ̣ u ho ̣ c ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: