English to Vietnamese
Search Query: hustles
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hustles
|
những cách kiếm tiền ; những cách làm ra tiền ;
|
|
hustles
|
những cách kiếm tiền ; những cách làm ra tiền ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hustle
|
* danh từ
- sự xô đẩy, sự chen lấn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chạy đua xoay xở làm tiền * ngoại động từ - xô đẩy, chen lấn, ẩy =to be hustled in the crowd+ bị xô đẩy trong đám đông =to hustle someone into the carriage+ ẩy ai vào trong xe - thúc ép, bắt buộc, ép buộc =to hustle someone into doing something+ thúc ép ai phải làm gì * nội động từ - ((thường) + agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua =to hustle against someone+ xô đẩy chen lấn ai =to hustle through the crowd+ len qua đám đông - lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hết sức xoay xở ngược xuôi (để làm tiền, để chạy việc...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
