English to Vietnamese
Search Query: hushed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hushed
|
im lặng ;
|
|
hushed
|
im lặng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hushed; muted; quiet; subdued
|
in a softened tone
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hush-hush
|
* tính từ
- kín, bí mật |
|
hush-money
|
* danh từ
- tiền đấm mõm (để im việc gì đi) |
|
hush-ship
|
* danh từ
- tàu chiến đóng bí mật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
