English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: husbands

Probably related with:
English Vietnamese
husbands
chồng ; các ông chồng ; hàng đống người chồng ; hỡi kẻ làm chồng ; hỡi người làm chồng ; một người chồng ; người chồng ; những ông chồng tốt ; những ông chồng ; những đức ông chồng ; ông chồng ; đời chồng ;
husbands
chồng ; các ông chồng ; hàng đống người chồng ; hỡi kẻ làm chồng ; hỡi người làm chồng ; một người chồng ; người chồng ; những ông chồng tốt ; những ông chồng ; những đức ông chồng ; ông chồng ; đời chồng ;

May related with:
English Vietnamese
ship's husband
* danh từ
- đại lý (của chủ tàu để) chăm sóc tàu ở cảng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: