English to Vietnamese
Search Query: hurricanes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hurricanes
|
bão ; cuồng phong ; là cơn bão ; những cơn bão ; sóng thần ; thứ đó ;
|
|
hurricanes
|
bão ; cuồng phong ; là cơn bão ; những cơn bão ; sóng thần ; thứ đó ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hurricane
|
* danh từ
- bão (gió cấp 8) - (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
