English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hunters

Probably related with:
English Vietnamese
hunters
bọn săn ; các người là những thợ săn ; các thợ săn ; cậu ấy ; gã thợ săn ; là thợ săn ; người đi săn ; những kẻ săn ; những kẻ đi săn ; những người thợ săn ; những tay săn mồi ; những thợ săn ; những tên vô lại ; những tên vô ; săn bắt ; săn người ; săn ; tay săn ; thợ săn ; tên thợ săn ;
hunters
bọn săn ; các thợ săn ; cậu ấy ; gã thợ săn ; là thợ săn ; người đi săn ; những kẻ săn ; những người thợ săn ; những tay săn mồi ; những thợ săn ; săn bắt ; săn ; tay săn ; thợ săn ; tên thợ săn ;

May related with:
English Vietnamese
book-hunter
* danh từ
- người thích lùng mua sách quý
bug-hunter
* danh từ
- (thông tục) người sưu tập sâu bọ
- nhà nghiên cứu sâu bọ
fortune-hunter
* danh từ
- người đào mỏ (kiếm vợ giàu)
head-hunter
* danh từ
- người sưu tập đầu kẻ thù
legacy-hunter
* danh từ
- người xu nịnh để mong được hưởng gia tài
lion-hunter
* danh từ
- kẻ hay săn đón những ông tai to mặt lớn
place-hunter
* danh từ
- kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầu địa vị
pot-hunter
* danh từ
- người đi săn vớ gì săn nấy
- (thể dục,thể thao) người tham dự cuộc đấu cốt để tranh giải
slave-hunter
* danh từ
- người săn nô lệ
tuft-hunter
* danh từ
- người sính làm quen với những kẻ quyền cao chức trọng
bargain hunter
* danh từ
- người chuyên săn lùng hàng hạ giá để mua
fire-hunter
* danh từ
- trạm cứu hoả (ở mỏ)
man-hunter
* danh từ
- người săn lùng những kẻ phạm tội
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: