English to Vietnamese
Search Query: hunker
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hunker
|
gập người ; rụt cổ ;
|
|
hunker
|
gập người ; rụt cổ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hunker; crouch; hunker down; scrunch; scrunch up; squat
|
sit on one's heels
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hunkers
|
* danh từ số nhiều
- (giải phẫu) vùng hông =on one's hunkers+ ngồi xổm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
