English to Vietnamese
Search Query: hungered
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hungered
|
đói ;
|
|
hungered
|
đói ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hunger-march
|
* danh từ
- cuộc biểu tình chống đối (của những người bị thất nghiệp) |
|
hunger-marcher
|
* danh từ
- người biểu tình chống đối |
|
hunger-strike
|
* danh từ
- cuộc đình công tuyệt thực * nội động từ - đình công tuyệt thực |
|
land-hunger
|
* danh từ
- sự khao khát ruộng đất |
|
hunger-striker
|
* danh từ
- người tham gia cuộc đình công tuyệt thực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
